Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
niinseido
|-HỊ VIỆN CHẾ ĐỘ|-|= Chế độ chính trị 2 viện (Thượng viện và Hạ viện)
* Từ tham khảo/words other:
-
niiro - にいろ 「 丹色 」
-
niisan - にいさん 「 兄さん 」
-
niji - にじ 「 二字 」
-
nijigen - にじげん 「 二次元 」
-
nijihouteishiki - にじほうていしき 「 二次方程式 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
niinseido
* Từ tham khảo/words other:
- niiro - にいろ 「 丹色 」
- niisan - にいさん 「 兄さん 」
- niji - にじ 「 二字 」
- nijigen - にじげん 「 二次元 」
- nijihouteishiki - にじほうていしき 「 二次方程式 」