Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
niisan
|-|= anh trai|= 兄さんは毎日仕事に行かなくちゃいけないんだよ: Anh trai tôi phải đi làm hàng ngày.|= もう兄さんたちとは3年も会ってないし、もし今回を逃したら、また3年会えないよ: Đã 3 năm rồi tôi không được gặp các anh trai tôi nếu như bỏ lỡ lần này thì 3 năm nữa tôi cũng không thể gặp các anh ấy
* Từ tham khảo/words other:
-
niji - にじ 「 二字 」
-
nijigen - にじげん 「 二次元 」
-
nijihouteishiki - にじほうていしき 「 二次方程式 」
-
nijiiro - にじいろ 「 虹色 」
-
nijikai - にじかい 「 二次会 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
niisan
* Từ tham khảo/words other:
- niji - にじ 「 二字 」
- nijigen - にじげん 「 二次元 」
- nijihouteishiki - にじほうていしき 「 二次方程式 」
- nijiiro - にじいろ 「 虹色 」
- nijikai - にじかい 「 二次会 」