Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nijikai
|-HỊ THỨ HỘI|-|= bữa tiệc thứ 2 (sau khi kết thúc bữa tiệc thứ nhất, chuyển sang chỗ khác để tổ chức bữa tiệc thứ 2)
* Từ tham khảo/words other:
-
nijiki - にじき 「 二食 」
-
nijikioku - にじきおく 「 二次記憶 」
-
nijimideru - にじみでる 「 にじみ出る 」
-
nijimiyasuiインク - にじみやすいインク 「 滲み易いインク 」
-
nijimi出ru - にじみ出る 「 にじみでる 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nijikai
* Từ tham khảo/words other:
- nijiki - にじき 「 二食 」
- nijikioku - にじきおく 「 二次記憶 」
- nijimideru - にじみでる 「 にじみ出る 」
- nijimiyasuiインク - にじみやすいインク 「 滲み易いインク 」
- nijimi出ru - にじみ出る 「 にじみでる 」