Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
niigataken
|-|= Nigata|= 新潟県精神保健福祉センター: trung tâm phúc lợi y tế xã hội tỉnh Nigata|= 新潟県消費者協会: hiệp hội nhà tiêu dùng Nigata|= Ghi chú: tên một quận ở vùng Hokuriku
* Từ tham khảo/words other:
-
niimakura - にいまくら 「 新枕 」
-
niin - にいん 「 二院 」
-
niiniizemi - にいにいぜみ 「 にいにい蝉 」
-
niinii蝉 - にいにい蝉 「 にいにいぜみ 」
-
niinsei - にいんせい 「 二院制 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
niigataken
* Từ tham khảo/words other:
- niimakura - にいまくら 「 新枕 」
- niin - にいん 「 二院 」
- niiniizemi - にいにいぜみ 「 にいにい蝉 」
- niinii蝉 - にいにい蝉 「 にいにいぜみ 」
- niinsei - にいんせい 「 二院制 」