Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nigiru
|= bắt|= bíu|-|=|= nắm; túm; tóm vào|=|= 〜における和平推進の鍵を握る: nắm giữ chìa khóa để tạo ra hòa bình ở|= 〜と手を組むことで権力を握る: củng cố quyền lực bằng cách liên minh với ~
* Từ tham khảo/words other:
-
nigiwai - にぎわい 「 賑わい 」
-
nigiwau - にぎわう 「 賑わう 」
-
nigiyaka - にぎやか 「 賑やか 」
-
nigiyakana - にぎやかな
-
nigon - にごん 「 二言 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nigiru
* Từ tham khảo/words other:
- nigiwai - にぎわい 「 賑わい 」
- nigiwau - にぎわう 「 賑わう 」
- nigiyaka - にぎやか 「 賑やか 」
- nigiyakana - にぎやかな
- nigon - にごん 「 二言 」