Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nigiwau
|-|= sôi nổi; náo nhiệt; sống động; huyên náo|= この歴史的な建物は毎年数多くの観光客でにぎわう: tòa nhà lịch sử này luôn náo nhiệt bởi rất nhiều khách thăm quan hàng năm.
* Từ tham khảo/words other:
-
nigiyaka - にぎやか 「 賑やか 」
-
nigiyakana - にぎやかな
-
nigon - にごん 「 二言 」
-
nigori - にごり 「 濁り 」
-
nigorie - にごりえ 「 濁り江 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nigiwau
* Từ tham khảo/words other:
- nigiyaka - にぎやか 「 賑やか 」
- nigiyakana - にぎやかな
- nigon - にごん 「 二言 」
- nigori - にごり 「 濁り 」
- nigorie - にごりえ 「 濁り江 」