Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nigiwai
|=CHẨN|-|= Sự thịnh vượng; sự nhộn nhịp|= 展覧会は大変な賑わいだった.: Triển lãm rất nhộn nhịp|= 町には往年の賑わいは見られない.: Không thể nhận ra sự thịnh vượng trước đây của thành phố
* Từ tham khảo/words other:
-
nigiwau - にぎわう 「 賑わう 」
-
nigiyaka - にぎやか 「 賑やか 」
-
nigiyakana - にぎやかな
-
nigon - にごん 「 二言 」
-
nigori - にごり 「 濁り 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nigiwai
* Từ tham khảo/words other:
- nigiwau - にぎわう 「 賑わう 」
- nigiyaka - にぎやか 「 賑やか 」
- nigiyakana - にぎやかな
- nigon - にごん 「 二言 」
- nigori - にごり 「 濁り 」