| nigaoe | |=TỰ NHAN HỌA|-|= Tranh vẽ chân dung|=「 似顔絵 」|-|= tranh chân dung|= 素早く犯人などの似顔絵を作製し犯罪捜査に役立てる: Phác thảo chân dung tội phạm nhanh chóng và đưa ra phương hướng điều tra|= 警察が公表した似顔絵を見て(人)であることを確認する: Cảnh sát xem bản phác họa chân dung sau đó chứng thực sự việc về (người nào đó) |
* Từ tham khảo/words other:
- nigaogaki - にがおがき 「 似顔書き 」
- nigaru - にがる 「 苦る 」
- nigasu - にがす 「 逃がす 」
- nigate - にがて 「 苦手 」
- nigatsu - にがつ 「 二月 」