| nigai | |-|= đắng|= 〜から苦い教訓を得る: Nhận được bài học cay đắng từ ~|= (〜に対して)苦い顔をする: Biểu hiện bộ mặt cay đắng đối với~|= 苦しみは苦いが、その果実は甘い: Sự khổ cực rất cay đắng nhưng kết quả ngọt ngào|= 恋は、始まりは甘美だが、終わりは苦い: Trong tình yêu khởi đầu là sự ngọt ngào và kết thúc là sự cay đắng |
* Từ tham khảo/words other:
- nigami - にがみ 「 苦味 」
- nigao - にがお 「 似顔 」
- nigaoe - にがおえ 「 似顔画 」
- nigaogaki - にがおがき 「 似顔書き 」
- nigaru - にがる 「 苦る 」