Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nigami
|-|= vị đắng|= 〜に苦味を出す: Cho vị đắng vào ~.|= 口中に苦味を感じる: Cảm thấy đắng trong miệng|= 少し苦味のある緑茶: Chè xanh có vị đắng một chút|= 苦味のある果物: Hoa quả có vị đắng
* Từ tham khảo/words other:
-
nigao - にがお 「 似顔 」
-
nigaoe - にがおえ 「 似顔画 」
-
nigaogaki - にがおがき 「 似顔書き 」
-
nigaru - にがる 「 苦る 」
-
nigasu - にがす 「 逃がす 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nigami
* Từ tham khảo/words other:
- nigao - にがお 「 似顔 」
- nigaoe - にがおえ 「 似顔画 」
- nigaogaki - にがおがき 「 似顔書き 」
- nigaru - にがる 「 苦る 」
- nigasu - にがす 「 逃がす 」