Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nigao
|-|= chân dung|= 似顔書き: vẽ chân dung
* Từ tham khảo/words other:
-
nigaoe - にがおえ 「 似顔画 」
-
nigaogaki - にがおがき 「 似顔書き 」
-
nigaru - にがる 「 苦る 」
-
nigasu - にがす 「 逃がす 」
-
nigate - にがて 「 苦手 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nigao
* Từ tham khảo/words other:
- nigaoe - にがおえ 「 似顔画 」
- nigaogaki - にがおがき 「 似顔書き 」
- nigaru - にがる 「 苦る 」
- nigasu - にがす 「 逃がす 」
- nigate - にがて 「 苦手 」