Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nidukuri
|-|= sự đóng hàng; sự đóng gói hành lý|=「 荷作りする 」|-|= đóng hàng; đóng gói hành lý|=「 荷造り 」|-|= đóng hàng; đóng gói hành lý|=「 荷造りする 」|-|= đóng hàng; đóng gói hành lý|= 〜はもう終わりましたか?: Đã đóng gói xong hành lý chưa?
* Từ tham khảo/words other:
-
nieru - にえる 「 煮える 」
-
nieyu - にえゆ 「 煮え湯 」
-
nifuda - にふだ 「 荷札 」
-
nigai - にがい 「 苦い 」
-
nigami - にがみ 「 苦味 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nidukuri
* Từ tham khảo/words other:
- nieru - にえる 「 煮える 」
- nieyu - にえゆ 「 煮え湯 」
- nifuda - にふだ 「 荷札 」
- nigai - にがい 「 苦い 」
- nigami - にがみ 「 苦味 」