Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nieyu
|=CHỬ THANG|-|= Nước sôi|= 煮え湯を飲まされる: bị uống phải nước sôi/ phải bỏng
* Từ tham khảo/words other:
-
nifuda - にふだ 「 荷札 」
-
nigai - にがい 「 苦い 」
-
nigami - にがみ 「 苦味 」
-
nigao - にがお 「 似顔 」
-
nigaoe - にがおえ 「 似顔画 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nieyu
* Từ tham khảo/words other:
- nifuda - にふだ 「 荷札 」
- nigai - にがい 「 苦い 」
- nigami - にがみ 「 苦味 」
- nigao - にがお 「 似顔 」
- nigaoe - にがおえ 「 似顔画 」