Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nidodema
|-HỊ ĐỘ THỦ GIAN|-|= Sự mất công mất sức gấp hai lần
* Từ tham khảo/words other:
-
nidogari - にどがり 「 二度刈り 」
-
nidome - にどめ 「 二度目 」
-
nidotema - にどてま 「 二度手間 」
-
nidozaki - にどざき 「 二度咲き 」
-
nidozoi - にどぞい 「 二度添い 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nidodema
* Từ tham khảo/words other:
- nidogari - にどがり 「 二度刈り 」
- nidome - にどめ 「 二度目 」
- nidotema - にどてま 「 二度手間 」
- nidozaki - にどざき 「 二度咲き 」
- nidozoi - にどぞい 「 二度添い 」