Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nidangamae
|-HỊ ĐOẠN CẤU|-|= Sự chuẩn bị hai phương án; sự chuẩn bị cả phương án dự phòng|= 二段構えの体制: Thể chế về sự chuẩn bị hai phương án|= 二段構えでいる: Có sự chuẩn bị hai phương hướng dự phòng
* Từ tham khảo/words other:
-
nidanベッド - にだんベッド 「 二段ベッド 」
-
nidashijiru - にだしじる 「 煮出し汁 」
-
nido - にど 「 二度 」
-
nidodema - にどでま 「 二度手間 」
-
nidogari - にどがり 「 二度刈り 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nidangamae
* Từ tham khảo/words other:
- nidanベッド - にだんベッド 「 二段ベッド 」
- nidashijiru - にだしじる 「 煮出し汁 」
- nido - にど 「 二度 」
- nidodema - にどでま 「 二度手間 」
- nidogari - にどがり 「 二度刈り 」