Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nibukiiro
|=ĐỘN HOÀNG SẮC|-|= Màu vàng xỉn; màu vàng sẫm
* Từ tham khảo/words other:
-
nibun - にぶん 「 二分 」
-
nibungi - にぶんぎ 「 二分木 」
-
niburu - にぶる 「 鈍る 」
-
nibyoushi - にびょうし 「 二拍子 」
-
nichaku - にちゃく 「 二着 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nibukiiro
* Từ tham khảo/words other:
- nibun - にぶん 「 二分 」
- nibungi - にぶんぎ 「 二分木 」
- niburu - にぶる 「 鈍る 」
- nibyoushi - にびょうし 「 二拍子 」
- nichaku - にちゃく 「 二着 」