Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
netsuki
|=TẨM|-|= Việc ngủ; sự ngủ|= 寝つきが悪い: khó ngủ .|= 寝つきがよい: dễ ngủ|=「 寝付き 」|-|= khả năng ngủ (dễ, khó)|= とても寝付きが良い: Ngủ ngay khi đặt lưng xuống giường|= 寝つきが悪くて毎晩のように苦労するわ.: tối nào tôi cũng bị khó ngủ
* Từ tham khảo/words other:
-
netsukigu - ねつきぐ 「 熱器具 」
-
netsukikan - ねつきかん 「 熱機関 」
-
netsukikyuu - ねつききゅう 「 熱気球 」
-
netsukouka - ねつこうか 「 熱硬化 」
-
netsukoukabutsu - ねつこうかぶつ 「 熱硬化物 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
netsuki
* Từ tham khảo/words other:
- netsukigu - ねつきぐ 「 熱器具 」
- netsukikan - ねつきかん 「 熱機関 」
- netsukikyuu - ねつききゅう 「 熱気球 」
- netsukouka - ねつこうか 「 熱硬化 」
- netsukoukabutsu - ねつこうかぶつ 「 熱硬化物 」