Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
netsukikyuu
|-HIỆT KHÍ CẦU|-|= khinh khí cầu bay bằng khí nóng|= 熱気球は秒を刻むごとにどんどん上昇していく: Quả khinh khí cầu đang từ từ bay lên cao.|= まずい!この熱気球は爆発するかもしれない。: Ôi không! Quả khinh khí cầu này sắp nổ rồi.
* Từ tham khảo/words other:
-
netsukouka - ねつこうか 「 熱硬化 」
-
netsukoukabutsu - ねつこうかぶつ 「 熱硬化物 」
-
netsukoukazai - ねつこうかざい 「 熱硬化剤 」
-
netsukouritsu - ねつこうりつ 「 熱効率 」
-
netsuku - ねつく 「 寝付く 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
netsukikyuu
* Từ tham khảo/words other:
- netsukouka - ねつこうか 「 熱硬化 」
- netsukoukabutsu - ねつこうかぶつ 「 熱硬化物 」
- netsukoukazai - ねつこうかざい 「 熱硬化剤 」
- netsukouritsu - ねつこうりつ 「 熱効率 」
- netsuku - ねつく 「 寝付く 」