Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
netsukouka
|-HIỆT NGẠNH HÓA|-|= sự cứng lại theo nhiệt|= 熱硬化性樹脂系接着剤: keo dán gốc nhựa phản ứng nhiệt.|= 熱硬化性ポリエステル樹脂: Nhựa polyester phản ứng nhiệt
* Từ tham khảo/words other:
-
netsukoukabutsu - ねつこうかぶつ 「 熱硬化物 」
-
netsukoukazai - ねつこうかざい 「 熱硬化剤 」
-
netsukouritsu - ねつこうりつ 「 熱効率 」
-
netsuku - ねつく 「 寝付く 」
-
netsuosen - ねつおせん 「 熱汚染 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
netsukouka
* Từ tham khảo/words other:
- netsukoukabutsu - ねつこうかぶつ 「 熱硬化物 」
- netsukoukazai - ねつこうかざい 「 熱硬化剤 」
- netsukouritsu - ねつこうりつ 「 熱効率 」
- netsuku - ねつく 「 寝付く 」
- netsuosen - ねつおせん 「 熱汚染 」