Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
netsuai
|-HIỆT ÁI|-|= tình yêu cuồng nhiệt; tình yêu nồng cháy|= 彼を熱愛する妻: Người vợ yêu thương anh ta hết lòng|= 彼女は熱愛中だよ。: Cô ấy đang yêu cuồng nhiệt.
* Từ tham khảo/words other:
-
netsuaisha - ねつあいしゃ 「 熱愛者 」
-
netsuaisuru - ねつあいする 「 熱愛する 」
-
netsuben - ねつべん 「 熱弁 」
-
netsubou - ねつぼう 「 熱望 」
-
netsubouchoukeisuu - ねつぼうちょうけいすう 「 熱膨張係数 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
netsuai
* Từ tham khảo/words other:
- netsuaisha - ねつあいしゃ 「 熱愛者 」
- netsuaisuru - ねつあいする 「 熱愛する 」
- netsuben - ねつべん 「 熱弁 」
- netsubou - ねつぼう 「 熱望 」
- netsubouchoukeisuu - ねつぼうちょうけいすう 「 熱膨張係数 」