Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
netakiri
|-|= nằm liệt giường|= いつもはベッドに寝たきりでない中等症の患者: những người bị bệnh bình thường không nên lúc nào cũng nằm trên giường|= スキー事故の後、彼は3週間病院で寝たきりだった: Sau tai nạn trượt tuyết, anh ấy đã phải nằm viện liệt giường 3 tuần.
* Từ tham khảo/words other:
-
netakiriroujin - ねたきりろうじん 「 寝たきり老人 」
-
netami - ねたみ 「 妬み 」
-
netamu - ねたむ 「 妬む 」
-
neteirushihon - ねているしほん 「 寝ている資本 」
-
netokongen - ねとこんげん 「 根と根元 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
netakiri
* Từ tham khảo/words other:
- netakiriroujin - ねたきりろうじん 「 寝たきり老人 」
- netami - ねたみ 「 妬み 」
- netamu - ねたむ 「 妬む 」
- neteirushihon - ねているしほん 「 寝ている資本 」
- netokongen - ねとこんげん 「 根と根元 」