Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
netami
|=ĐỐ|-|= Lòng ghen tị; sự ganh tị|= 妬み深い: ghen tị/ganh tị|= 彼は私の新しいベンツを見ると妬みで顔色が変わった.: anh ta nổi lòng ghen tị khi nhìn thấy chiếc mercedes mới của tôi
* Từ tham khảo/words other:
-
netamu - ねたむ 「 妬む 」
-
neteirushihon - ねているしほん 「 寝ている資本 」
-
netokongen - ねとこんげん 「 根と根元 」
-
netomari - ねとまり 「 寝泊まり 」
-
netsu - ねつ 「 熱 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
netami
* Từ tham khảo/words other:
- netamu - ねたむ 「 妬む 」
- neteirushihon - ねているしほん 「 寝ている資本 」
- netokongen - ねとこんげん 「 根と根元 」
- netomari - ねとまり 「 寝泊まり 」
- netsu - ねつ 「 熱 」