Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
neshshou
|-HIỆT THƯƠNG|-|= vết bỏng|= 熱による熱傷: bỏng nhiệt|= 重度熱傷患者: Bệnh nhân bị bỏng nặng|=「 熱唱 」|-HIỆT XƯỚNG|-|= sự hát nhiệt tình|= 熱唱する: Ca hát nhiệt nhiệt tình
* Từ tham khảo/words other:
-
neshshoushisuu - ねっしょうしすう 「 熱傷指数 」
-
nessa - ねっさ 「 熱砂 」
-
nessan - ねっさん 「 熱賛 」
-
nessei - ねっせい 「 熱誠 」
-
nessen - ねっせん 「 熱戦 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
neshshou
* Từ tham khảo/words other:
- neshshoushisuu - ねっしょうしすう 「 熱傷指数 」
- nessa - ねっさ 「 熱砂 」
- nessan - ねっさん 「 熱賛 」
- nessei - ねっせい 「 熱誠 」
- nessen - ねっせん 「 熱戦 」