Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nesage
|= giá đã giảm|=「 値下げ 」|-|= sự bớt giá; sự giảm giá|= 電気料金やガス料金が値下げになった。: Tiền điện và tiền ga được giảm giá.
* Từ tham khảo/words other:
-
nesagejoukou(baibaikeiyaku) - ねさげじょうこう(ばいばいけいやく) 「 値下条項(売買契約) 」
-
neseru - ねせる 「 寝せる 」
-
neshouben - ねしょうべん 「 寝小便 」
-
neshougatsu - ねしょうがつ 「 寝正月 」
-
neshshabyou - ねっしゃびょう 「 熱射病 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nesage
* Từ tham khảo/words other:
- nesagejoukou(baibaikeiyaku) - ねさげじょうこう(ばいばいけいやく) 「 値下条項(売買契約) 」
- neseru - ねせる 「 寝せる 」
- neshouben - ねしょうべん 「 寝小便 」
- neshougatsu - ねしょうがつ 「 寝正月 」
- neshshabyou - ねっしゃびょう 「 熱射病 」