Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
neshshabyou
|-HIỆT XẠ BỆNH|-|= bệnh say nắng; bệnh lả đi vì nóng|= 熱射病にかかる: Bị lả đi vì say nắng|= 熱射病で死亡する: Chết vì say nắng
* Từ tham khảo/words other:
-
neshshin - ねっしん 「 熱心 」
-
neshshinna - ねっしんな 「 熱心な 」
-
neshshinni - ねっしんに 「 熱心に 」
-
neshshinseii - ねっしんせいい 「 熱心誠意 」
-
neshshiyasui - ねっしやすい 「 熱し易い 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
neshshabyou
* Từ tham khảo/words other:
- neshshin - ねっしん 「 熱心 」
- neshshinna - ねっしんな 「 熱心な 」
- neshshinni - ねっしんに 「 熱心に 」
- neshshinseii - ねっしんせいい 「 熱心誠意 」
- neshshiyasui - ねっしやすい 「 熱し易い 」