Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
neshougatsu
|=TẨM CHÍNH NGUYỆT|-|= Việc không đi chơi đâu vào ngày Tết (chỉ ở nhà nằm ngủ)|= 寝正月をきめこむ: Tôi chỉ thơ thẩn quanh nhà và ngủ vào dịp tết
* Từ tham khảo/words other:
-
neshshabyou - ねっしゃびょう 「 熱射病 」
-
neshshin - ねっしん 「 熱心 」
-
neshshinna - ねっしんな 「 熱心な 」
-
neshshinni - ねっしんに 「 熱心に 」
-
neshshinseii - ねっしんせいい 「 熱心誠意 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
neshougatsu
* Từ tham khảo/words other:
- neshshabyou - ねっしゃびょう 「 熱射病 」
- neshshin - ねっしん 「 熱心 」
- neshshinna - ねっしんな 「 熱心な 」
- neshshinni - ねっしんに 「 熱心に 」
- neshshinseii - ねっしんせいい 「 熱心誠意 」