Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nerihamigaki
|=LUYỆN XỈ MA|-|= thuốc đánh răng; kem đánh răng|= ハッカの香りのする練り歯磨き粉: Kem đánh răng có mùi bạc hà|= 練り歯磨き粉は一度チューブから出したらなかなか元に戻せない: Một khi đã lấy kem đánh răng ra khỏi tuýp thì không thể cho vào lại được
* Từ tham khảo/words other:
-
neriito - ねりいと 「 練り糸 」
-
nerimadaikon - ねりまだいこん 「 練馬大根 」
-
neru - ねる 「 寝る 」
-
nerujikan - ねるじかん 「 寝る時間 」
-
nesabishii - ねさびしい 「 寝淋しい 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nerihamigaki
* Từ tham khảo/words other:
- neriito - ねりいと 「 練り糸 」
- nerimadaikon - ねりまだいこん 「 練馬大根 」
- neru - ねる 「 寝る 」
- nerujikan - ねるじかん 「 寝る時間 」
- nesabishii - ねさびしい 「 寝淋しい 」