Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nerujikan
|=TẨM THỜI GIAN|-|= Giờ đi ngủ|= いい子にしてなかったら、今日は寝る時間を7時にしちゃうからね。: Nếu con không ngoan thì hôm nay mẹ sẽ cho con đi ngủ lúc 7 giờ đấy|= 子羊が寝る時間に床につき、朝はヒバリとともに起きよ。: đi ngủ với cừu con thức dậy với chim vân tước.
* Từ tham khảo/words other:
-
nesabishii - ねさびしい 「 寝淋しい 」
-
nesagari - ねさがり 「 値下がり 」
-
nesage - ねさげ 「 値下 」
-
nesagejoukou(baibaikeiyaku) - ねさげじょうこう(ばいばいけいやく) 「 値下条項(売買契約) 」
-
neseru - ねせる 「 寝せる 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nerujikan
* Từ tham khảo/words other:
- nesabishii - ねさびしい 「 寝淋しい 」
- nesagari - ねさがり 「 値下がり 」
- nesage - ねさげ 「 値下 」
- nesagejoukou(baibaikeiyaku) - ねさげじょうこう(ばいばいけいやく) 「 値下条項(売買契約) 」
- neseru - ねせる 「 寝せる 」