Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
neppa
|-HIỆT BA|-|= sóng nhiệt|= 突然の熱波に続いて: Tiếp sau 1 cơn sóng nhiệt bất ngờ.|= _人以上が死亡する記録的な熱波に直面する: đối mặt với trận sóng nhiệt kỷ kục sẽ làm chết trên ~ người.
* Từ tham khảo/words other:
-
neppatsu - ねっぱつ 「 熱発 」
-
neppuu - ねっぷう 「 熱風 」
-
neppuuro - ねっぷうろ 「 熱風炉 」
-
nerai - ねらい 「 狙い 」
-
neraidokoro - ねらいどころ 「 狙い所 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
neppa
* Từ tham khảo/words other:
- neppatsu - ねっぱつ 「 熱発 」
- neppuu - ねっぷう 「 熱風 」
- neppuuro - ねっぷうろ 「 熱風炉 」
- nerai - ねらい 「 狙い 」
- neraidokoro - ねらいどころ 「 狙い所 」