Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nendai
|-|= niên đại|= 学者もこの遺物がどの年代に属するかまだ判定できない。: Học giả cũng chưa xác định được di vật này thuộc niên đại nào.|= 年代記: biên niên sử|= tuổi|=
* Từ tham khảo/words other:
-
nendaijun - ねんだいじゅん 「 年代順 」
-
nendaiki - ねんだいき 「 年代記 」
-
nendo - ねんど 「 年度 」
-
nendohajime - ねんどはじめ 「 年度初め 」
-
nendoseikou - ねんどせいこう 「 粘土精巧 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nendai
* Từ tham khảo/words other:
- nendaijun - ねんだいじゅん 「 年代順 」
- nendaiki - ねんだいき 「 年代記 」
- nendo - ねんど 「 年度 」
- nendohajime - ねんどはじめ 「 年度初め 」
- nendoseikou - ねんどせいこう 「 粘土精巧 」