Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nendohajime
|-IÊN ĐỘ SƠ|-|= đầu năm (tài chính)|= 年度初めの4月1日に: Tại thời điểm đầu năm tài khóa ngày 1 tháng 4.
* Từ tham khảo/words other:
-
nendoseikou - ねんどせいこう 「 粘土精巧 」
-
nendoshitsu - ねんどしつ 「 粘土質 」
-
neneki - ねんえき 「 年益 」
-
nenekibunpisen - ねんえきぶんぴせん 「 粘液分泌腺 」
-
nenekibunpitsusen - ねんえきぶんぴつせん 「 粘液分泌腺 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nendohajime
* Từ tham khảo/words other:
- nendoseikou - ねんどせいこう 「 粘土精巧 」
- nendoshitsu - ねんどしつ 「 粘土質 」
- neneki - ねんえき 「 年益 」
- nenekibunpisen - ねんえきぶんぴせん 「 粘液分泌腺 」
- nenekibunpitsusen - ねんえきぶんぴつせん 「 粘液分泌腺 」