| nendaijun | |-IÊN ĐẠI THUẬN|-|= Thứ tự theo thời gian|= うちの本棚には、英文学を出版の年代順に並べてある: Trên giá sách nhà tôi, sách văn học Anh được sắp xếp theo thời gian xuất bản.|= (人)が(過去に)出したシングル盤の各曲を年代順に発売する: Phát hành các ca khúc nổi tiếng của ai đó theo thứ tự thời gian. |
* Từ tham khảo/words other:
- nendaiki - ねんだいき 「 年代記 」
- nendo - ねんど 「 年度 」
- nendohajime - ねんどはじめ 「 年度初め 」
- nendoseikou - ねんどせいこう 「 粘土精巧 」
- nendoshitsu - ねんどしつ 「 粘土質 」