Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nemutteirukane
|=MIÊN KIM|-|= tiền không lưu chuyển; tiền nhàn rỗi
* Từ tham khảo/words other:
-
nen - ねん 「 念 」
-
nenake - ねんあけ 「 年明け 」
-
nenameshigawa - ねなめしがわ 「 根なめし皮 」
-
nenashi - ねなし 「 根無し 」
-
nenashigusa - ねなしぐさ 「 根無し草 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nemutteirukane
* Từ tham khảo/words other:
- nen - ねん 「 念 」
- nenake - ねんあけ 「 年明け 」
- nenameshigawa - ねなめしがわ 「 根なめし皮 」
- nenashi - ねなし 「 根無し 」
- nenashigusa - ねなしぐさ 「 根無し草 」