Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nenashigusa
|=CĂN VÔ THẢO|-|= Loại thực vật thủy sinh không có rễ (bèo tấm)
* Từ tham khảo/words other:
-
nenbangan - ねんばんがん 「 粘板岩 」
-
nenbun - ねんぶん 「 年分 」
-
nenburi - ねんぶり 「 年ぶり 」
-
nenbutsu - ねんぶつ 「 念仏 」
-
nenchaku - ねんちゃく 「 粘着 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nenashigusa
* Từ tham khảo/words other:
- nenbangan - ねんばんがん 「 粘板岩 」
- nenbun - ねんぶん 「 年分 」
- nenburi - ねんぶり 「 年ぶり 」
- nenbutsu - ねんぶつ 「 念仏 」
- nenchaku - ねんちゃく 「 粘着 」