Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nekko
|=CĂN|-|= rễ cây; gốc cây (sau khi cây bị chặt)|=「 根っ子 」|-|= gốc cây (còn lại sau khi bị đốn)|=「 根子 」|=CĂN TỬ|-|= rễ cây; gốc cây (sau khi cây bị chặt)
* Từ tham khảo/words other:
-
nekkyou - ねっきょう 「 熱狂 」
-
nekkyousha - ねっきょうしゃ 「 熱狂者 」
-
nekkyousuru - ねっきょうする 「 熱狂する 」
-
nekkyoutekishinja - ねっきょうてきしんじゃ 「 熱狂的信者 」
-
neko - ねこ 「 猫 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nekko
* Từ tham khảo/words other:
- nekkyou - ねっきょう 「 熱狂 」
- nekkyousha - ねっきょうしゃ 「 熱狂者 」
- nekkyousuru - ねっきょうする 「 熱狂する 」
- nekkyoutekishinja - ねっきょうてきしんじゃ 「 熱狂的信者 」
- neko - ねこ 「 猫 」