Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
neiki
|-|= ngáy (khi ngủ)|= 妻の静かな寝息が聞こえた.: tôi nghe thấy tiếng thở rất nhẹ nhàng của bà xã khi ngủ|= (人)の寝息に耳を澄ませる: lắng nghe tiếng ngáy ngủ của ai đó
* Từ tham khảo/words other:
-
neimou - ねいもう 「 獰猛 」
-
neiribana - ねいりばな 「 寝入り端 」
-
neiro - ねいろ 「 音色 」
-
neisha - ねいしゃ 「 佞者 」
-
neishin - ねいしん 「 佞臣 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
neiki
* Từ tham khảo/words other:
- neimou - ねいもう 「 獰猛 」
- neiribana - ねいりばな 「 寝入り端 」
- neiro - ねいろ 「 音色 」
- neisha - ねいしゃ 「 佞者 」
- neishin - ねいしん 「 佞臣 」