Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
neimou
|=* MÃNH|-|= Tính hung ác|= 獰猛なワニ: Con cá sấu ác độc|= 獰猛な顔つきをしている: Có một khuôn mặt trông ác ác
* Từ tham khảo/words other:
-
neiribana - ねいりばな 「 寝入り端 」
-
neiro - ねいろ 「 音色 」
-
neisha - ねいしゃ 「 佞者 」
-
neishin - ねいしん 「 佞臣 」
-
neisu - ねいす 「 寝椅子 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
neimou
* Từ tham khảo/words other:
- neiribana - ねいりばな 「 寝入り端 」
- neiro - ねいろ 「 音色 」
- neisha - ねいしゃ 「 佞者 」
- neishin - ねいしん 「 佞臣 」
- neisu - ねいす 「 寝椅子 」