Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
neiribana
|=TẨM NHẬP ĐOAN|-|= Vừa chợp mắt; vừa thiu thiu ngủ|= 寝入りばなに: khi ai đó vừa mới thiu thiu ngủ.|= 彼は寝入りばなを電話で起こされた.: Anh ta vừa chợp mắt thì bị đánh thức bởi tiếng chuông điện thoại
* Từ tham khảo/words other:
-
neiro - ねいろ 「 音色 」
-
neisha - ねいしゃ 「 佞者 」
-
neishin - ねいしん 「 佞臣 」
-
neisu - ねいす 「 寝椅子 」
-
neji - ねじ 「 捻子 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
neiribana
* Từ tham khảo/words other:
- neiro - ねいろ 「 音色 」
- neisha - ねいしゃ 「 佞者 」
- neishin - ねいしん 「 佞臣 」
- neisu - ねいす 「 寝椅子 」
- neji - ねじ 「 捻子 」