| neji | |-|= đinh ốc; ốc vít|= 捻子ボルト: nút xoáy|=|= giây cót đồng hồ|= 捻じ込み電球: bóng đèn điện đui xoáy|= 捻子巻く: lên giây cót|=「 螺子 」|=|=LOA TỬ|-|= vít|=「 螺旋 」|-|= vít; ốc vít; ren|= 螺旋状歯: Răng cưa của tua vít|=「 捩子 」|=LỆ TỬ|-|= vít|=|= bù loong|=|= con ốc vặn|=|= đanh khuy|=|=|= đinh ốc|= ốc|= vít|=|= |
* Từ tham khảo/words other:
- nejibana - ねじばな 「 ねじ花 」
- nejifuseru - ねじふせる 「 ねじ伏せる 」
- nejikikyou - ねじききょう 「 捻じ桔梗 」
- nejikiri - ねじきり 「 螺子切り 」
- nejikugi - ねじくぎ 「 ねじ釘 」