Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nejikiri
|=LOA TỬ THIẾT|-|= dao ren|=「 捩じ切り 」|=LỆ THIẾT|-|= dao ren
* Từ tham khảo/words other:
-
nejikugi - ねじくぎ 「 ねじ釘 」
-
nejimawashi - ねじまわし 「 ねじ回し 」
-
nejime - ねじめ 「 根締め 」
-
nejireru - ねじれる 「 捻じれる 」
-
nejiritoru - ねじりとる 「 ねじり取る 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nejikiri
* Từ tham khảo/words other:
- nejikugi - ねじくぎ 「 ねじ釘 」
- nejimawashi - ねじまわし 「 ねじ回し 」
- nejime - ねじめ 「 根締め 」
- nejireru - ねじれる 「 捻じれる 」
- nejiritoru - ねじりとる 「 ねじり取る 」