Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nejime
|=CĂN ĐẾ|-|= việc lấp đất vào rễ cây mới được cấy ghép để cố định rễ cây; việc cố định rễ cây bằng đất hoặc bằng các loại cỏ, hoa trong cắm hoa
* Từ tham khảo/words other:
-
nejireru - ねじれる 「 捻じれる 」
-
nejiritoru - ねじりとる 「 ねじり取る 」
-
nejiri取ru - ねじり取る 「 ねじりとる 」
-
nejiro - ねじろ 「 根城 」
-
nejiru - ねじる 「 捻じる 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nejime
* Từ tham khảo/words other:
- nejireru - ねじれる 「 捻じれる 」
- nejiritoru - ねじりとる 「 ねじり取る 」
- nejiri取ru - ねじり取る 「 ねじりとる 」
- nejiro - ねじろ 「 根城 」
- nejiru - ねじる 「 捻じる 」