Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nazo
|-|= điều bí ẩn|= いまだに解けないでいる命題の謎: Điều bí ẩn của những vấn đề chưa được lý giải|= 解明されていない多くの謎: Nhiều điều bí ẩn vẫn chưa được giải đáp
* Từ tham khảo/words other:
-
nazonazo - なぞなぞ 「 謎謎 」
-
nazoraeru - なぞらえる 「 準える 」
-
nazoru - なぞる
-
nazotoki - なぞとき 「 謎解き 」
-
ne - ね 「 音 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nazo
* Từ tham khảo/words other:
- nazonazo - なぞなぞ 「 謎謎 」
- nazoraeru - なぞらえる 「 準える 」
- nazoru - なぞる
- nazotoki - なぞとき 「 謎解き 」
- ne - ね 「 音 」