Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nazoraeru
|-|= phỏng theo; giống như
* Từ tham khảo/words other:
-
nazoru - なぞる
-
nazotoki - なぞとき 「 謎解き 」
-
ne - ね 「 音 」
-
neagari - ねあがり 「 値上がり 」
-
neagariyakkan - ねあがりやっかん 「 値上がり約款 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nazoraeru
* Từ tham khảo/words other:
- nazoru - なぞる
- nazotoki - なぞとき 「 謎解き 」
- ne - ね 「 音 」
- neagari - ねあがり 「 値上がり 」
- neagariyakkan - ねあがりやっかん 「 値上がり約款 」