Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
neagari
|= giá tăng|-|= sự tăng giá|= 食糧の値上がりは国民にとっては深刻な問題だ。: Giá lương thực tăng là một vấn đề nghiêm trọng đối với dân chúng.|=
* Từ tham khảo/words other:
-
neagariyakkan - ねあがりやっかん 「 値上がり約款 」
-
neage - ねあげ 「 値上 」
-
neagejoukou - ねあげじょうこう 「 値上げ条項 」
-
nease - ねあせ 「 寝汗 」
-
nebanaranu - ねばならぬ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
neagari
* Từ tham khảo/words other:
- neagariyakkan - ねあがりやっかん 「 値上がり約款 」
- neage - ねあげ 「 値上 」
- neagejoukou - ねあげじょうこう 「 値上げ条項 」
- nease - ねあせ 「 寝汗 」
- nebanaranu - ねばならぬ