Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
naridoshi
|=SINH NIÊN|-|= Năm được mùa|= 今年は柿の生り年だった.: cây hồng vàng năm nay cho rất nhiều quả ( sai quả)
* Từ tham khảo/words other:
-
narihibiku - なりひびく
-
narikin - なりきん 「 成金 」
-
naritatsu - なりたつ 「 成り立つ 」
-
nariwai - なりわい 「 生業 」
-
nariyuki - なりゆき 「 成り行き 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
naridoshi
* Từ tham khảo/words other:
- narihibiku - なりひびく
- narikin - なりきん 「 成金 」
- naritatsu - なりたつ 「 成り立つ 」
- nariwai - なりわい 「 生業 」
- nariyuki - なりゆき 「 成り行き 」