Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
narihibiku
|= đổ|= ngân vang|=
* Từ tham khảo/words other:
-
narikin - なりきん 「 成金 」
-
naritatsu - なりたつ 「 成り立つ 」
-
nariwai - なりわい 「 生業 」
-
nariyuki - なりゆき 「 成り行き 」
-
nariyukichuumon - なりゆきちゅうもん 「 成り行き注文 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
narihibiku
* Từ tham khảo/words other:
- narikin - なりきん 「 成金 」
- naritatsu - なりたつ 「 成り立つ 」
- nariwai - なりわい 「 生業 」
- nariyuki - なりゆき 「 成り行き 」
- nariyukichuumon - なりゆきちゅうもん 「 成り行き注文 」