Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nareta
|=THUẦN|-|= Đã được thuần hoá
* Từ tham khảo/words other:
-
nariagarimono - なりあがりもの 「 成り上がり者 」
-
naridoshi - なりどし 「 生り年 」
-
narihibiku - なりひびく
-
narikin - なりきん 「 成金 」
-
naritatsu - なりたつ 「 成り立つ 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nareta
* Từ tham khảo/words other:
- nariagarimono - なりあがりもの 「 成り上がり者 」
- naridoshi - なりどし 「 生り年 」
- narihibiku - なりひびく
- narikin - なりきん 「 成金 」
- naritatsu - なりたつ 「 成り立つ 」