Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
naraku
|-ẠI LẠC|-|= Tận cùng; đáy; địa ngục|= 〜を奈落の底に引きずり込む: rớt xuống địa ngục|= (人)を奈落の底へ突き落とす: tống ai đó xuống dưới tầng địa ngục
* Từ tham khảo/words other:
-
narakunosoko - ならくのそこ 「 奈落の底 」
-
narande - ならんで 「 並んで 」
-
narashi - ならし 「 平均 」
-
narashite - ならして 「 馴らし手 」
-
narasu - ならす 「 慣らす 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
naraku
* Từ tham khảo/words other:
- narakunosoko - ならくのそこ 「 奈落の底 」
- narande - ならんで 「 並んで 」
- narashi - ならし 「 平均 」
- narashite - ならして 「 馴らし手 」
- narasu - ならす 「 慣らす 」