Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
narasu
|-|= làm cho quen|=「 鳴らす 」|-|= làm nổi danh|= 名を天下に鳴らす: làm nổi danh khắp thiên hạ|-, vt|=|= thổi (sáo); làm phát ra tiếng kêu|= サイレンを鳴らす: tiếng sáo kêu
* Từ tham khảo/words other:
-
narau - ならう 「 習う 」
-
narawashi - ならわし 「 習わし 」
-
narazumono - ならずもの 「 ならず者 」
-
narazu者 - ならず者 「 ならずもの 」
-
nare - なれ 「 慣れ 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
narasu
* Từ tham khảo/words other:
- narau - ならう 「 習う 」
- narawashi - ならわし 「 習わし 」
- narazumono - ならずもの 「 ならず者 」
- narazu者 - ならず者 「 ならずもの 」
- nare - なれ 「 慣れ 」