Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nare
|-|= kinh nghiệm; thực hành|= この仕事には〜が必要だ。: Công việc này cần phải có sự thực hành.|=「 慣れする 」|-|= kinh nghiệm; thực hành
* Từ tham khảo/words other:
-
narenareshii - なれなれしい 「 馴れ馴れしい 」
-
nareru - なれる 「 慣れる 」
-
nareta - なれた 「 馴れた 」
-
nariagarimono - なりあがりもの 「 成り上がり者 」
-
naridoshi - なりどし 「 生り年 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nare
* Từ tham khảo/words other:
- narenareshii - なれなれしい 「 馴れ馴れしい 」
- nareru - なれる 「 慣れる 」
- nareta - なれた 「 馴れた 」
- nariagarimono - なりあがりもの 「 成り上がり者 」
- naridoshi - なりどし 「 生り年 」